Với hàng nhập khẩu được giảm giá, nguyên tắc là: khoản giảm giá chỉ được trừ khỏi trị giá khai báo khi được thoả thuận trước, có chứng từ và gắn với chính lô hàng đó; khoản giảm giá hứa hẹn sau, hoặc dùng để bù trừ một khoản khác, thường không được trừ. Với hàng tặng kèm, món tặng vẫn phải khai đầy đủ trên tờ khai — tên hàng, số lượng, mã HS — dù người bán ghi giá bằng không.
Nhiều doanh nghiệp nghĩ “hàng tặng thì khỏi khai” hoặc “được giảm 10% thì khai giá sau giảm là xong”. Cả hai đều có thể đúng hoặc sai tuỳ tình huống, và đều là chỗ hay bị xác định lại trị giá. Dưới đây là từng trường hợp cụ thể.
Nguyên tắc: trị giá là giá thực trả cho chính lô hàng
Trị giá giao dịch là tổng số tiền người mua đã trả hoặc sẽ trả cho người bán để có được lô hàng đang nhập khẩu. Từ nguyên tắc này suy ra hai hệ quả:
- Giảm giá thật sự làm giảm số tiền phải trả cho lô hàng thì có cơ sở để trừ.
- Giảm giá chỉ là cách chuyển giá trị giữa các giao dịch — bù nợ cũ, thưởng cho lô trước, đổi lấy dịch vụ khác — thì không làm thay đổi giá thực trả cho lô này.
Hải quan không hỏi “hoá đơn ghi bao nhiêu” mà hỏi “người mua thật sự bỏ ra bao nhiêu, và vì sao”. Chứng từ thanh toán qua ngân hàng là thứ trả lời câu hỏi đó.
Giảm giá nào được trừ, giảm giá nào không
Theo hướng dẫn hiện hành, khoản giảm giá thường được xem xét trừ khi đáp ứng cùng lúc các điều kiện chính: được thoả thuận bằng văn bản trước khi xếp hàng lên phương tiện vận tải; thuộc các loại giảm giá thương mại thông thường như theo số lượng, theo cấp độ thương mại, theo phương thức và thời hạn thanh toán; có chứng từ hợp pháp thể hiện; và khoản giảm được áp thực tế khi thanh toán. Chi tiết từng điều kiện cần tra văn bản hướng dẫn về trị giá hải quan đang hiệu lực.
| Tình huống | Xu hướng xử lý |
|---|---|
| Hợp đồng ghi giảm 5% cho đơn trên một số lượng, hoá đơn đã trừ, thanh toán đúng số sau giảm | Có cơ sở trừ |
| Giảm giá vì thanh toán sớm, thoả thuận trước khi giao, thanh toán đúng hạn để hưởng | Có cơ sở trừ nếu đủ chứng từ |
| Cuối năm người bán “thưởng doanh số” bằng cách giảm giá cho lô sau | Khó trừ cho lô sau vì khoản giảm gắn với các lô trước |
| Giảm giá để trừ vào khoản người bán đang nợ người mua | Không trừ; giá thực trả vẫn là giá trước bù trừ |
| Giảm giá vì hàng lỗi, phát hiện sau khi nhập | Tình huống riêng, cần chứng từ giám định và thoả thuận; hỏi cơ quan hải quan về cách khai bổ sung |
Ví dụ giả định: một lô vừa giảm giá vừa có hàng tặng
Giả sử một doanh nghiệp nhập 1.000 máy xay sinh tố, giá niêm yết của người bán là 30 USD/chiếc theo điều kiện CIF. Hợp đồng ký trước khi giao hàng ghi: đơn từ 1.000 chiếc được giảm 5%, và mỗi 100 máy được tặng kèm 10 cối xay dự phòng. Hoá đơn thể hiện giá trước giảm 30.000 USD, khoản giảm 1.500 USD, giá phải trả 28.500 USD; 100 cối dự phòng ghi thành một dòng riêng, giá bằng không. Người mua chuyển khoản đúng 28.500 USD.
Trong trường hợp này:
- Khoản giảm 5% có cơ sở để trừ: thoả thuận trước, theo số lượng, thể hiện trên hoá đơn, thanh toán khớp.
- 100 cối dự phòng phải khai thành dòng hàng riêng với mã HS của bộ phận máy xay, không được bỏ khỏi tờ khai.
- Tổng trị giá của lô là 28.500 USD, và phần trị giá này cần được phân bổ hợp lý giữa máy và cối theo hướng dẫn hiện hành, vì hai dòng hàng có thể có thuế suất khác nhau.
Nếu cũng lô đó, người bán hứa miệng “cuối năm sẽ trả lại 3% nếu đạt doanh số” thì khoản 3% này không trừ vào lô đang nhập. Khi thật sự nhận được, kế toán ghi nhận theo đúng bản chất, và nếu khoản này liên quan tới trị giá các lô đã nhập, nên hỏi cơ quan hải quan có phải khai bổ sung hay không.
Hàng mua kèm tặng: vẫn phải khai từng món
Chương trình “mua 10 tặng 1”, “mua máy tặng phụ kiện” rất phổ biến. Khi nhập khẩu:
- Khai đủ món tặng trên tờ khai, có mã HS riêng nếu khác loại với hàng mua. Thiếu dòng hàng tặng là khai sai số lượng, và món tặng có thể thuộc diện quản lý chuyên ngành riêng.
- Trị giá: khi món tặng là một phần của cùng giao dịch mua bán, số tiền người mua trả cho cả lô được hiểu là đã bao gồm món tặng. Cách phân bổ trị giá cho từng dòng hàng cần làm theo hướng dẫn hiện hành; đừng ghi món tặng bằng không rồi coi như xong.
- Hợp đồng và hoá đơn nên thể hiện rõ chương trình khuyến mãi, điều kiện được tặng, số lượng tặng.
Lý do cần cẩn thận: món tặng thường có thuế suất khác hàng chính. Nếu người bán “chuyển” một phần giá sang món tặng hoặc ngược lại, thuế phải nộp sẽ khác đi. Phân bổ theo một tiêu chí nhất quán và có giải thích là cách an toàn.
Hàng miễn phí, hàng mẫu, hàng thay thế
Có những lô hàng mà người mua không phải trả tiền. Khi đó không có giao dịch mua bán, nên không dùng được phương pháp trị giá giao dịch, và trị giá phải xác định theo các phương pháp tiếp theo.
- Hàng mẫu gửi để chào hàng, thử nghiệm: vẫn khai tờ khai, vẫn xác định trị giá; một số trường hợp có chính sách miễn thuế riêng theo định mức, cần tra điều kiện hiện hành.
- Hàng gửi miễn phí cho khách hàng lâu năm, cho chi nhánh: xác định trị giá dựa trên hàng giống hệt, tương tự đã nhập, hoặc các phương pháp sau.
- Hàng thay thế bảo hành cho hàng lỗi đã nhập trước đó: có quy định riêng về cách xử lý thuế, phụ thuộc hàng lỗi được tái xuất, tiêu huỷ hay giữ lại. Nên chuẩn bị chứng từ bảo hành, biên bản xác nhận lỗi.
Ghi trên hoá đơn “no commercial value” (không có giá trị thương mại) không làm hàng thành không có trị giá hải quan. Hàng vẫn có trị giá để tính thuế, chỉ là được xác định theo cách khác.
Chứng từ nên chuẩn bị cho lô có giảm giá, khuyến mãi
Để khoản giảm giá được chấp nhận và hàng tặng không bị nghi vấn, bộ chứng từ nên có:
- Hợp đồng hoặc phụ lục ký trước ngày xếp hàng, ghi rõ loại giảm giá, mức giảm, điều kiện hưởng.
- Bảng giá, thư chào hàng của người bán thể hiện chính sách giảm giá áp dụng chung, không riêng cho một lô.
- Hoá đơn thương mại thể hiện giá trước giảm, khoản giảm, giá sau giảm; hàng tặng có dòng riêng.
- Chứng từ thanh toán qua ngân hàng khớp với số tiền sau giảm.
- Thư trao đổi giữa hai bên về chương trình khuyến mãi.
Thiếu hợp đồng trước ngày xếp hàng, chỉ có hoá đơn ghi giảm giá, là trường hợp dễ bị hỏi nhất. Việc ký hợp đồng “bù” sau khi hàng đã đi làm hồ sơ khó giải thích hơn, không dễ hơn.
Những sai lầm hay gặp và chỗ tự kiểm tra
- Khai giá sau giảm nhưng thanh toán giá trước giảm rồi nhận lại phần chênh qua đường khác. Đây là khai sai trị giá, có thể bị coi là gian lận.
- Bỏ hàng tặng khỏi tờ khai vì “không bán”. Hàng vẫn đi qua biên giới, vẫn phải khai.
- Dùng giảm giá để bù công nợ mà không điều chỉnh trị giá.
- Không đồng bộ với sổ kế toán: kế toán ghi nhận giá trước giảm, còn tờ khai ghi giá sau giảm, hoặc ngược lại. Kiểm tra sau thông quan đối chiếu đúng chỗ này.
Chỗ tự kiểm tra: tờ khai đã nộp trên hệ thống khai hải quan điện tử và phần tra cứu tờ khai trên cổng thông tin điện tử của hải quan; sổ kế toán hàng nhập và sao kê ngân hàng để khớp số tiền thực trả; hợp đồng và phụ lục có ngày ký trước ngày xếp hàng. Chương trình khuyến mãi lặp lại với cùng nhà cung cấp thì nên hỏi trước chi cục hải quan về cách khai, giữ văn bản trả lời để áp dụng thống nhất.
Câu hỏi thường gặp
Người bán ghi giá món tặng bằng 0 trên hoá đơn thì khai 0 được không?
Món tặng vẫn phải khai đủ tên, số lượng, mã HS. Về trị giá, khi món tặng thuộc cùng giao dịch mua bán, tiền trả cho cả lô được hiểu là đã gồm món tặng, và việc phân bổ cần làm theo hướng dẫn hiện hành thay vì để trống.
Chiết khấu nhận sau khi hàng đã thông quan có được giảm thuế đã nộp không?
Thường không, nếu khoản chiết khấu không được thoả thuận trước khi xếp hàng và không gắn với chính lô đó. Trị giá được xác định tại thời điểm nhập khẩu theo giá thực trả đã thoả thuận.
Hàng mẫu miễn phí có phải nộp thuế không?
Hàng mẫu vẫn khai hải quan và xác định trị giá. Một số trường hợp được miễn thuế theo định mức và điều kiện riêng; ngoài định mức hoặc không đủ điều kiện thì nộp thuế như hàng thông thường.
Giảm giá vì hàng giao chậm có được trừ không?
Khoản bồi thường giao chậm thường là một thoả thuận riêng về vi phạm hợp đồng, không phải giảm giá thương mại cho lô hàng. Nên hỏi cơ quan hải quan cụ thể, và tách chứng từ bồi thường khỏi hoá đơn tiền hàng.
Có nên hỏi trước hải quan về chương trình khuyến mãi không?
Nên, nếu chương trình lặp lại và giá trị lớn. Có văn bản trả lời hoặc kết quả xác định trước về phương pháp trị giá giúp khai thống nhất và giảm rủi ro khi kiểm tra sau thông quan.